辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "luật pháp" (1件)

luật pháp
日本語 名法律、法規
マイ単語
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。

swap_horiz 類語検索結果 "luật pháp" (1件)

luật pháp quốc tế
日本語 フ国際法
マイ単語
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。

format_quote フレーズ検索結果 "luật pháp" (8件)

bảo về luật pháp
法律を守る
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
国家に反対する行為は法律で厳しく禁じられています。
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。