ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "luật pháp" 1件

ベトナム語 luật pháp
日本語 法律、法規
例文
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
マイ単語

類語検索結果 "luật pháp" 0件

フレーズ検索結果 "luật pháp" 6件

bảo về luật pháp
法律を守る
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
国家に反対する行為は法律で厳しく禁じられています。
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |